Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ trong nông nghiệp thông minh

02/10/2026 06:34 Chiều

Thiếu lao động, chi phí đầu vào và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả đang thúc đẩy nông nghiệp chuyển nhanh sang mô hình dựa trên dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tiếp nhận công nghệ mới mà còn là chọn được giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất và khả năng đầu tư của nông dân.

Khi công nghệ đi vào những bài toán thực tiễn

Nông nghiệp thông minh đang chuyển từ những mô hình thử nghiệm trong nhà kính sang nhiều khâu của sản xuất, từ theo dõi cây trồng, tưới tiêu đến cơ giới hóa và thu hoạch. Tại Hàn Quốc, AI, robot, dữ liệu và công nghệ vệ tinh được tích hợp  ngày càng sâu vào sản xuất. Nước này phát triển các Smart Farm Innovation Valley để đào tạo, thử nghiệm và hỗ trợ thế hệ nông dân mới. Đồng thời, họ mở rộng ứng dụng công nghệ từ nhà kính ra đồng ruộng, chăn nuôi và khâu phân phối. Mục tiêu đặt ra không đơn thuần là thay thế lao động mà còn giảm sự phụ thuộc vào các công việc thủ công, nâng khả năng theo dõi và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Trung Quốc cho thấy một hướng tiếp cận khác: đưa công nghệ vào từng bài toán sản xuất để đo hiệu quả trước khi nhân rộng. Tại Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây, mô hình kết hợp công nghệ Bắc Đẩu, Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa trong canh tác ngô ghi nhận năng suất tăng 15,5%, trong khi lượng nước tưới giảm 40% và phân bón giảm 15%. Những con số này không thể đại diện cho mọi mô hình nông nghiệp thông minh, nhưng cho thấy giá trị của công nghệ nằm ở khả năng giải quyết những chi phí cụ thể trên đồng ruộng.

AI hay robot không còn chỉ được nhìn dưới góc độ thiết bị hiện đại, mà được đánh giá qua khả năng tiết kiệm đầu vào, giảm sức lao động, nâng chất lượng và giúp người sản xuất kiểm soát tốt hơn quá trình canh tác. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với những nền nông nghiệp phải đồng thời đối mặt với biến động chi phí, thiếu nhân lực và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

Việt Nam cần công nghệ phù hợp hơn là đắt tiền

Việt Nam đang có thêm cơ hội tiếp cận các nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế. Trong hợp tác với Nhật Bản, các chuyên gia đề cập tới việc kết hợp AI, IoT, cảm biến, drone, robot, tưới thông minh và giống mới với đào tạo nhân lực, thử nghiệm công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp. Đáng chú ý, hợp tác không chỉ nằm ở chuyển giao kỹ thuật mà còn gắn với nguồn lực tài chính. Năm 2026, JICA và BIDV triển khai khoản vay 50 triệu USD, trong đó 30 triệu USD hướng tới các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa ở khu vực nông thôn. Điều này mở thêm một mắt xích quan trọng: công nghệ muốn đi vào sản xuất phải có cơ chế tài chính để doanh nghiệp và người sản xuất có khả năng tiếp cận.

Kinh nghiệm Hàn Quốc lại cho thấy tầm quan trọng của hệ sinh thái gồm nghiên cứu, đào tạo, doanh nghiệp và người sản xuất. Trong khi đó, hợp tác Việt – Trung gợi mở một vấn đề sát với thực tế Việt Nam: không nhất thiết mỗi hộ nông dân phải tự đầu tư toàn bộ máy móc và thiết bị công nghệ cao. Mô hình hợp tác xã hoặc trung tâm dịch vụ đầu tư thiết bị rồi cung cấp dịch vụ cho nhiều hộ có thể giúp giảm chi phí ban đầu và tăng khả năng khai thác công nghệ.

Thực tế trong nước cũng đang xuất hiện những bước đi theo hướng này. Tại TP.HCM, hoạt động kết nối doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc tháng 9/2026 tập trung vào khả năng thử nghiệm, ứng dụng và chuyển giao các giải pháp AI, IoT, drone, nông nghiệp tuần hoàn và quản lý dữ liệu. Cách tiếp cận này cho thấy khoảng cách từ một công nghệ được giới thiệu đến một giải pháp thực sự có giá trị vẫn cần được lấp bằng quá trình thử nghiệm trong điều kiện sản xuất cụ thể.

Bài toán của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới không nằm ở việc chạy theo những công nghệ đắt tiền nhất. Điều quan trọng hơn là xác định khâu nào đang làm tăng chi phí, thiếu lao động hoặc hạn chế chất lượng để lựa chọn công nghệ tương ứng. Đồng thời, chúng ta sẽ hình thành vùng sản xuất đủ quy mô, dữ liệu đủ tin cậy và nhân lực đủ khả năng vận hành. Khi công nghệ được lựa chọn từ nhu cầu thực tế thay vì từ sức hấp dẫn của thiết bị, quá trình số hóa mới có cơ hội tạo ra hiệu quả kinh tế và mở rộng từ mô hình điểm thành năng lực sản xuất.

 Kim Trang

Theo Tạp chí Doanh nghiệp và Thương hiệu nông thôn
Thiếu lao động, chi phí đầu vào và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả đang thúc đẩy nông nghiệp chuyển nhanh sang mô hình dựa trên dữ liệu, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI). Với Việt Nam, vấn đề không chỉ là tiếp nhận công nghệ mới mà còn là chọn được giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất và khả năng đầu tư của nông dân.
Ứng dụng công nghệ thúc đẩy phát triển nông nghiệp thông minh

Khi công nghệ đi vào những bài toán thực tiễn

Nông nghiệp thông minh đang chuyển từ những mô hình thử nghiệm trong nhà kính sang nhiều khâu của sản xuất, từ theo dõi cây trồng, tưới tiêu đến cơ giới hóa và thu hoạch. Tại Hàn Quốc, AI, robot, dữ liệu và công nghệ vệ tinh được tích hợp  ngày càng sâu vào sản xuất. Nước này phát triển các Smart Farm Innovation Valley để đào tạo, thử nghiệm và hỗ trợ thế hệ nông dân mới. Đồng thời, họ mở rộng ứng dụng công nghệ từ nhà kính ra đồng ruộng, chăn nuôi và khâu phân phối. Mục tiêu đặt ra không đơn thuần là thay thế lao động mà còn giảm sự phụ thuộc vào các công việc thủ công, nâng khả năng theo dõi và ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Trung Quốc cho thấy một hướng tiếp cận khác: đưa công nghệ vào từng bài toán sản xuất để đo hiệu quả trước khi nhân rộng. Tại Đại Đồng, tỉnh Sơn Tây, mô hình kết hợp công nghệ Bắc Đẩu, Internet vạn vật (IoT) và tự động hóa trong canh tác ngô ghi nhận năng suất tăng 15,5%, trong khi lượng nước tưới giảm 40% và phân bón giảm 15%. Những con số này không thể đại diện cho mọi mô hình nông nghiệp thông minh, nhưng cho thấy giá trị của công nghệ nằm ở khả năng giải quyết những chi phí cụ thể trên đồng ruộng.

AI hay robot không còn chỉ được nhìn dưới góc độ thiết bị hiện đại, mà được đánh giá qua khả năng tiết kiệm đầu vào, giảm sức lao động, nâng chất lượng và giúp người sản xuất kiểm soát tốt hơn quá trình canh tác. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với những nền nông nghiệp phải đồng thời đối mặt với biến động chi phí, thiếu nhân lực và yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

Việt Nam cần công nghệ phù hợp hơn là đắt tiền

Việt Nam đang có thêm cơ hội tiếp cận các nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế. Trong hợp tác với Nhật Bản, các chuyên gia đề cập tới việc kết hợp AI, IoT, cảm biến, drone, robot, tưới thông minh và giống mới với đào tạo nhân lực, thử nghiệm công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp. Đáng chú ý, hợp tác không chỉ nằm ở chuyển giao kỹ thuật mà còn gắn với nguồn lực tài chính. Năm 2026, JICA và BIDV triển khai khoản vay 50 triệu USD, trong đó 30 triệu USD hướng tới các doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa ở khu vực nông thôn. Điều này mở thêm một mắt xích quan trọng: công nghệ muốn đi vào sản xuất phải có cơ chế tài chính để doanh nghiệp và người sản xuất có khả năng tiếp cận.

Kinh nghiệm Hàn Quốc lại cho thấy tầm quan trọng của hệ sinh thái gồm nghiên cứu, đào tạo, doanh nghiệp và người sản xuất. Trong khi đó, hợp tác Việt – Trung gợi mở một vấn đề sát với thực tế Việt Nam: không nhất thiết mỗi hộ nông dân phải tự đầu tư toàn bộ máy móc và thiết bị công nghệ cao. Mô hình hợp tác xã hoặc trung tâm dịch vụ đầu tư thiết bị rồi cung cấp dịch vụ cho nhiều hộ có thể giúp giảm chi phí ban đầu và tăng khả năng khai thác công nghệ.

Thực tế trong nước cũng đang xuất hiện những bước đi theo hướng này. Tại TP.HCM, hoạt động kết nối doanh nghiệp Việt Nam và Hàn Quốc tháng 9/2026 tập trung vào khả năng thử nghiệm, ứng dụng và chuyển giao các giải pháp AI, IoT, drone, nông nghiệp tuần hoàn và quản lý dữ liệu. Cách tiếp cận này cho thấy khoảng cách từ một công nghệ được giới thiệu đến một giải pháp thực sự có giá trị vẫn cần được lấp bằng quá trình thử nghiệm trong điều kiện sản xuất cụ thể.

Bài toán của nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới không nằm ở việc chạy theo những công nghệ đắt tiền nhất. Điều quan trọng hơn là xác định khâu nào đang làm tăng chi phí, thiếu lao động hoặc hạn chế chất lượng để lựa chọn công nghệ tương ứng. Đồng thời, chúng ta sẽ hình thành vùng sản xuất đủ quy mô, dữ liệu đủ tin cậy và nhân lực đủ khả năng vận hành. Khi công nghệ được lựa chọn từ nhu cầu thực tế thay vì từ sức hấp dẫn của thiết bị, quá trình số hóa mới có cơ hội tạo ra hiệu quả kinh tế và mở rộng từ mô hình điểm thành năng lực sản xuất.

 Kim Trang

Theo Tạp chí Doanh nghiệp và Thương hiệu nông thôn

Cùng chuyên mục

Lãi suất huy động giảm mạnh, chỉ còn 2,4%/năm

06/12/2023 04:31 Chiều

Lãi suất huy động vẫn tiếp tục giảm nhanh và mạnh khiến nhiều người gửi tiền bị sốc. Gửi tiết kiệm kỳ hạn 1-2 tháng tại Vietcombank hiện chỉ nhận lãi suất 2,4%/năm; kỳ hạn 12 tháng về mức thấp nhất lịch sử là 4,8%/năm.

Xuất nhập khẩu vượt 100 tỷ USD

02/03/2022 02:42 Chiều

Tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa trong 2 tháng đầu năm 2022 ước đạt 108,52 tỷ USD, tăng 13% so với cùng kỳ năm trước, trong đó xuất khẩu tăng 10,2%; nhập khẩu tăng 15,9%.

Bảo hiểm nhân thọ: Điểm tựa vững chắc, an tâm mỗi ngày

26/03/2024 06:44 Chiều

Với ý nghĩa là điểm tựa tài chính vững chắc, bảo vệ sức khoẻ của khách hàng, bảo hiểm nhân thọ đang ngày càng trở nên phổ biến. Trong đó, “Quà tặng Sức khỏe” của BIDV MetLife là sản phẩm lý tưởng giúp khách hàng giải quyết nỗi lo về sức khỏe trong mọi giai đoạn cuộc đời.

TP.HCM: Thông xe công trình cầu Bưng nối quận Tân Phú và Bình Tân

17/10/2022 06:43 Chiều

Cầu Bưng dài 555m, tổng mức đầu tư là 515 tỷ đồng sẽ góp phần hoàn thiện hệ thống hạ tầng giao thông, nối kết liên vùng trong khu vực Tây Bắc của Thành phố Hồ Chí Minh.

Xuất khẩu chè mang về gần 100 triệu USD trong 7 tháng

16/08/2023 06:07 Chiều

Theo Tổng cục Hải quan, tháng 7/2023 Việt Nam xuất khẩu 10.473 tấn chè, đạt 18,3 triệu USD, giảm lần lượt 15,8% về lượng và 12,9% về trị giá so với cùng kỳ năm trước.

Đối tác